Dịch Vụ Thay Thế & Nạp Pin Thiết Bị Hàng Hải
Dịch vụ chuyên nghiệp thay thế và nạp pin cho EPIRB, SART, VHF, AIS SART và các thiết bị an toàn hàn...
Xem chi tiếtDịch vụ bảo dưỡng bè cứu sinh được ủy quyền, tuân thủ quy định SOLAS. Đảm bảo bè của bạn sẵn sàng hoạt động khi tính mạng thuyền viên phụ thuộc vào chúng.
Bè cứu sinh là thiết bị sinh tồn thiết yếu trên tàu hàng và tàu khách, với sức chứa từ 6 đến 150 người. Khác với xuồng cứu sinh cần triển khai thủ công, bè cứu sinh bơm hơi triển khai nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp với hệ thống bơm hơi tự động.
Luật hàng hải quốc tế quy định các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho bảo dưỡng và sẵn sàng hoạt động của bè cứu sinh
Bè được bơm khí nén để kiểm tra áp suất toàn diện bao gồm Áp suất Làm việc (WP), Áp suất Tự nhiên (NAP) và kiểm tra Bơm khí (GI) để xác minh tính toàn vẹn kết cấu. Trọng lượng bình CO2 được cân bằng cân điện tử chính xác.
Thiết kế đảm bảo sinh tồn tối đa trên biển
Cấu tạo ống cao su hai lớp, mỗi lớp cung cấp khả năng nổi độc lập — nếu một ống bị hỏng, ống còn lại vẫn duy trì sức nổi đầy đủ cho tất cả người trên bè.
Mái che màu cam dễ nhận biết với sọc phản quang, cửa quan sát, thông gió và hệ thống thu nước mưa tích hợp để sinh tồn trên biển.
Khoang dằn nước cho ổn định trên biển động. Sàn chống thấm với hệ thống thoát nước. Neo biển để kiểm soát trôi dạt và duy trì vị trí.
Bộ sinh tồn đầy đủ bao gồm thang lên bè, hệ thống chiếu sáng, dây an toàn trong/ngoài, đèn tín hiệu và lương thực khẩn cấp theo SOLAS Pack A/B.
6 giai đoạn bảo dưỡng chuẩn quốc tế — Tuân thủ IMO Resolution A.761(18), sửa đổi bởi MSC.55(66) & MSC.388(94)
Ghi nhận số serial, model, sức chứa, tên tàu, năm sản xuất, lịch sử bảo dưỡng. Kiểm tra vỏ container/valise (nứt vỡ, biến dạng, chốt khóa, dây đai). Kiểm tra bè gấp: dấu hiệu ẩm ướt, nấm mốc. Tháo hệ thống bơm hơi.
Bơm khí nén khô đến áp suất làm việc. Working Pressure Test (WP): thử áp tối thiểu 60 phút cho buồng nổi dưới, trên và buồng vòm. Giảm áp ≤ 5% sau 60 phút. Xịt xà phòng phát hiện rò rỉ. Kiểm tra sàn bơm hơi riêng.
Bên ngoài: bề mặt vải, đường hàn/dán, vật liệu phản quang, mái che, hệ thống thu nước mưa. Bên trong: sàn bè, vách ngăn, túi nước dằn (ballast bags), dây bám, thang lên bè. Kiểm tra chân vòm và hệ thống lên bè sau xả hơi.
Kiểm tra đầu kích hoạt, dây giật, ống áp lực cao. Cân bình CO₂/N₂ (dung sai ±14g). Thử kín khí bằng dung dịch chỉ thị màu (Appendix 2) — bọc túi polyethylene 25ml, để 1 giờ. Kiểm tra bơm tay chức năng.
Theo MSC.388(94): Kiểm tra tất cả vật tư đảm bảo còn tốt. Thay thế vật tư hết hạn trước lần bảo dưỡng tiếp: pháo sáng, lương khô, nước uống, y tế, đèn nước, pin, thuốc chống nôn, HRU.
Đảm bảo bè KHÔ khi đóng gói. Gấp đúng hướng dẫn NSX. Lắp lại bình khí, đóng container, thay dây đai mới. Cập nhật nhãn, cấp Service Certificate theo IMO A.761(18). Lưu hồ sơ tối thiểu 5 năm.
Kiểm tra & thay thế theo MSC.388(94) — Tất cả vật tư hết hạn phải được thay trước lần bảo dưỡng tiếp
| Trang Thiết Bị | Yêu Cầu Kiểm Tra | Hạn Sử Dụng |
|---|---|---|
| Pháo sáng (Flares/Rockets) | Nguyên vẹn, khô ráo | 3-4 năm (theo NSX) |
| Lương khô (Food rations) | Bao bì nguyên vẹn | 5 năm |
| Nước uống (Fresh water) | Bao bì nguyên vẹn | 5 năm |
| Túi thuốc y tế (First aid kit) | Đầy đủ, còn hạn | Theo từng loại thuốc |
| Đèn nước (Water-activated light) | Nguyên vẹn | 2-4 năm |
| Pin đèn (Batteries) | Còn hạn sử dụng | Theo NSX |
| Thuốc chống nôn (Anti-seasickness) | Đầy đủ, còn hạn | Theo NSX |
| Dao, mái chèo, đầu neo (Sea anchor) | Nguyên vẹn, chắc chắn | Không hạn |
| EPIRB / SART (nếu gắn kèm) | Thử bằng mạch tự kiểm tra | Theo quy định riêng |
| Dây giật (Painter line) | Không mòn, đủ dài | Kiểm tra hàng năm |
| HRU (Hydrostatic Release Unit) | Còn hạn, nguyên vẹn | 2 năm |
Theo Appendix 1 — MSC.55(66): Ngoài kiểm tra áp lực mỗi lần, các kiểm tra đặc biệt theo chu kỳ
| Loại Kiểm Tra | Chu Kỳ | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|---|
| Gas Inflation (GI) | Mỗi 5 năm | Dùng chính bình CO₂/N₂ của bè để bơm hơi (không dùng khí nén ngoài). Kiểm tra van xả áp hoạt động đúng. Bè valise: kéo dây painter. Bè container: tháo ra rồi kéo. |
| NAP Test | Năm thứ 10, sau đó hàng năm | Tăng áp gấp 2 lần áp suất làm việc (hoặc tải kéo 20% độ bền vải). Bịt van xả, giữ 5 phút. Nếu nghe tiếng rạn nứt vải → loại bỏ bè ngay lập tức. |
| Floor Seam (FS) | Năm thứ 10, sau đó hàng năm | Treo ống nổi cao, người ≥82.5 kg đi/bò quanh chu vi sàn. Kiểm tra đường may sàn có bị trượt, bong tróc không. |
| Davit Launch Test | Mỗi 2 lần bảo dưỡng | Kiểm tra tải trọng hạ thủy cho bè kiểu davit-launched. Đảm bảo hệ thống hạ thủy hoạt động đúng chức năng. |
Quy định quốc tế về bảo dưỡng phao bè cứu sinh bơm hơi
| Văn Bản | Nội Dung |
|---|---|
| SOLAS III/Reg. 20.8 | Bảo dưỡng phao bè bơm hơi không quá 12 tháng tại trạm được phê duyệt. Gia hạn tối đa 17 tháng nếu bất khả kháng. |
| IMO Res. A.761(18) | Khuyến nghị về điều kiện phê duyệt trạm bảo dưỡng phao bè bơm hơi (thông qua 04/11/1993) |
| MSC.55(66) | Bổ sung NAP test & Floor Seam test cho bè từ năm thứ 10 trở đi (30/05/1996) |
| MSC.388(94) | Yêu cầu kiểm tra tất cả vật tư trang thiết bị, thay thế nếu hết hạn trước lần bảo dưỡng tiếp (21/11/2014) |
| ISO 18079-2:2018 | Tiêu chuẩn quốc tế về bảo dưỡng phao bè bơm hơi (companion to IMO Resolution) |
| MSC.1/Circ.1328 | Hướng dẫn phê duyệt phao bè với chu kỳ bảo dưỡng mở rộng — tối đa 30 tháng trong 10 năm đầu |
Trạm dịch vụ bè cứu sinh uy tín hàng đầu Việt Nam
Tuân thủ Chương III về thiết bị cứu sinh
Đáp ứng tiêu chuẩn Tổ chức Hàng hải Quốc tế
Hệ thống quản lý chất lượng quốc tế
Trạm dịch vụ được nhà sản xuất ủy quyền
AZMarine đã bảo dưỡng bè cứu sinh cho toàn đội tàu 12 chiếc của chúng tôi. Dịch vụ chu đáo, đúng hẹn và tài liệu rõ ràng.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và đặt lịch bảo dưỡng. Đội ngũ kỹ thuật viên được ủy quyền sẵn sàng phục vụ tại các cảng trên toàn quốc.