Dịch Vụ Thay Thế & Nạp Pin Thiết Bị Hàng Hải
Dịch vụ chuyên nghiệp thay thế và nạp pin cho EPIRB, SART, VHF, AIS SART và các thiết bị an toàn hàn...
Xem chi tiếtDịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng, nạp sạc và thử thủy lực bình chữa cháy trên tàu biển. Tuân thủ SOLAS Chapter II-2, FSS Code Chapter 4 và IMO Resolution A.951(23). Phục vụ tất cả loại bình: bột khô ABC, CO₂, bọt AFFF, clean agent.
Dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng, nạp sạc và thử thủy lực bình chữa cháy trên tàu biển. Tuân thủ SOLAS Chapter II-2, FSS Code Chapter 4 và IMO Resolution A.951(23). Phục vụ tất cả loại bình: bột khô ABC, CO₂, bọt AFFF, clean agent.
6 loại bình chữa cháy được sử dụng trên tàu biển theo SOLAS II-2/Reg.10 & FSS Code Ch.4
Class A, B, C — 2-12 kg. Monoammonium phosphate / Sodium bicarbonate. Buồng máy, buồng ở, trên boong. Phổ biến nhất trên tàu biển. Tối thiểu 5kg theo SOLAS.
Class B, C — 2-9 kg. Liquid CO₂ — không để lại cặn. Buồng máy, trạm điều khiển, thiết bị điện. KHÔNG đặt trong buồng ở (SOLAS II-2/Reg.10). Tối thiểu 5kg theo SOLAS.
Class A, B — 6-9 lít. Aqueous Film-Forming Foam. Buồng ở, bếp, kho sơn. Tối thiểu 9 lít theo SOLAS. Hiệu quả với chất lỏng dễ cháy.
Class A — 9 lít. Áp suất nước sạch. Buồng ở, khu vực chung. Hiệu quả với vật liệu rắn. Đơn giản, dễ bảo dưỡng.
Class A, B, C — 2-6 kg. HFC-227ea (FM-200) hoặc FK-5-1-12 (Novec 1230). Phòng điện tử, trạm điều khiển, hải đồ. Không để lại cặn, an toàn cho thiết bị. Thay thế Halon 1211.
Bột/CO₂/Foam — 25-50 kg. DCP: 25-50 kg, CO₂: 22.5-45 kg. Buồng máy lớn, khu vực hàng hóa. Theo ISO 11601:2017. Dung lượng lớn cho không gian rộng.
Chu kỳ kiểm tra và bảo dưỡng bắt buộc cho bình chữa cháy trên tàu biển
| Chu Kỳ | Nội Dung Bảo Dưỡng | Áp Dụng Cho | Quy Định |
|---|---|---|---|
| Hàng tháng | Xác minh tất cả bình ở đúng vị trí, sắp xếp phù hợp, tình trạng bên ngoài tốt | Tất cả bình xách tay & xe đẩy | Resolution A.951(23), Table 9.1.3 |
| Hàng năm | Kiểm tra toàn diện: ngoại quan, cân trọng lượng, áp suất, ống/vòi phun, hướng dẫn sử dụng, ăn mòn, agitate bột khô | Tất cả bình — bởi người có năng lực | Resolution A.951(23) §9; SOLAS II-2/Reg.14 |
| 2 năm | Xác nhận lượng chất chữa cháy >95% mệnh giá (trong khảo sát SEC) | Safety Equipment Certificate survey | SOLAS II-2/Reg.14; Flag State survey |
| 5 năm | Xả thử nghiệm ít nhất 1 bình mỗi loại cùng năm sản xuất (trong diễn tập PCCC) | Theo năm sản xuất | Resolution A.951(23) §9.2 |
| 10 năm | Thử thủy lực (hydrostatic pressure test) tất cả bình và cartridge theo tiêu chuẩn công nhận | Tất cả bình & propellant cartridge | Resolution A.951(23) §9.3; ISO 7165:2017 |
12 bước kiểm tra theo Resolution A.951(23), Table 9.1.3 & SOLAS II-2/Reg.10
Xác nhận bình ở đúng vị trí theo Fire Control Plan, gắn đúng giá, không bị chắn.
Kiểm tra safety clip/pin và thiết bị chỉ báo xem bình đã được sử dụng chưa.
Phát hiện ăn mòn, lõm, hư hại ảnh hưởng vận hành an toàn. Kiểm tra sơn và ký hiệu.
Xác nhận hướng dẫn sử dụng còn nguyên vẹn, rõ ràng, đọc được.
Đồng hồ áp suất trong vùng xanh (chấp nhận được). Kiểm tra nắp bụi van an toàn.
So sánh với trọng lượng đầy (dập trên bình). Lượng chất phải >95% mệnh giá.
Ống dẫn và vòi phun thông thoáng, không hư hại, không tắc nghẽn.
Đảo ngược bình DCP để khuấy bột, đảm bảo không bị nén cứng/đóng cục.
Xác nhận ngày thử cuối (dập trên bình) còn trong chu kỳ 10 năm.
Nếu đến hạn 5 năm, xả thử trong diễn tập PCCC theo A.951(23) §9.2.
Nếu đã xả (thử hoặc sử dụng), nạp lại chỉ bằng chất được phê duyệt cho loại bình đó.
Ghi ngày kiểm tra, loại bảo dưỡng, kết quả thử áp. Dán nhãn/tag kiểm tra mới.
Thử thủy lực là kiểm tra bắt buộc mỗi 10 năm theo IMO Resolution A.951(23) §9.3, nhằm xác minh tính toàn vẹn kết cấu của bình chữa cháy dưới áp suất cao.
| Loại Bình | Áp Suất Thử | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Bột khô ABC (stored-pressure) | 1.5x áp suất làm việc (~20 bar / ~300 psi) | ISO 7165:2017, A.951(23) |
| CO₂ | 5/3 áp suất làm việc (~250 bar cho bình 150 bar) | ISO 7165:2017, DOT 49 CFR |
| Bọt AFFF / Nước | 1.5x áp suất làm việc (~25-30 bar) | ISO 7165:2017 |
| Bình xe đẩy (Wheeled) | Theo nhà sản xuất | ISO 11601:2017 |
6 hạng mục PSC thường kiểm tra liên quan đến bình chữa cháy — vi phạm PCCC chiếm 21.37% vụ lưu giữ tàu (Tokyo MoU)
Safety Equipment Certificate hợp lệ, còn hạn khảo sát, do đăng kiểm được công nhận cấp.
Bản đồ PCCC cập nhật, dán ở vị trí quy định, bản dự phòng trong hộp kín thời tiết ngoài lầu.
Bình phù hợp cho từng không gian theo Fire Safety Plan. CO₂ không có trong buồng ở.
Tag/nhãn kiểm tra hàng năm, áp suất trong vùng xanh, seal & pin nguyên vẹn.
Ngày thử cuối (dập trên bình) trong chu kỳ 10 năm. Hết hạn = bị lưu giữ tàu.
100% cho 10 bình đầu, 50% còn lại. Hướng dẫn nạp sạc phải có trên tàu.
Tàu mang cờ Việt Nam phải tuân thủ cả SOLAS và quy chuẩn QCVN
Safety Equipment Certificate hợp lệ, còn hạn khảo sát, do đăng kiểm được công nhận cấp.
Bản đồ PCCC cập nhật, dán ở vị trí quy định, bản dự phòng trong hộp kín thời tiết ngoài lầu.
Bình phù hợp cho từng không gian theo Fire Safety Plan. CO₂ không có trong buồng ở.
Tag/nhãn kiểm tra hàng năm, áp suất trong vùng xanh, seal & pin nguyên vẹn.
Ngày thử cuối (dập trên bình) trong chu kỳ 10 năm. Hết hạn = bị lưu giữ tàu.
100% cho 10 bình đầu, 50% còn lại. Hướng dẫn nạp sạc phải có trên tàu.
Liên hệ AZMarine để được tư vấn, báo giá dịch vụ bảo dưỡng bình chữa cháy. Đội kỹ thuật 24/7, đáp ứng mọi lịch trình tàu.