Dịch Vụ Thay Thế & Nạp Pin Thiết Bị Hàng Hải
Dịch vụ chuyên nghiệp thay thế và nạp pin cho EPIRB, SART, VHF, AIS SART và các thiết bị an toàn hàn...
Xem chi tiếtSản xuất tủ GRP/FRP chuyên dụng cho ngành hàng hải — tủ bình chữa cháy, tủ áo phao, tủ phao cứu sinh, tủ thiết bị an toàn. Tuân thủ tiêu chuẩn SOLAS, Lloyd's Register Type Approved.
Tủ composite GRP (Glass Reinforced Plastic) là giải pháp lưu trữ thiết bị an toàn tiêu chuẩn trên tàu biển và công trình ngoài khơi. Với ưu thế vượt trội về khả năng chống ăn mòn, chống cháy và trọng lượng nhẹ, tủ GRP thay thế hoàn toàn tủ thép truyền thống trong môi trường biển khắc nghiệt.
Gia công đa dạng các loại tủ GRP/FRP cho mọi nhu cầu lưu trữ thiết bị trên tàu biển và công trình ngoài khơi
AZMarine sử dụng vật liệu composite GRP/FRP chất lượng cao với sợi thủy tinh E-glass gia cường trong nhựa polyester hoặc vinyl ester chống cháy. Bề mặt phủ gelcoat chống UV được Lloyd's Register phê duyệt, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ trong suốt vòng đời sản phẩm.
Tại sao tủ GRP/FRP là lựa chọn tối ưu cho ngành hàng hải
GRP miễn nhiễm hoàn toàn với ăn mòn muối biển, sương muối và hóa chất. Không gỉ sét, không mục nát — khác biệt hoàn toàn so với thép trong môi trường biển.
Nhựa chống cháy tự dập tắt tại 960°C, đạt BS 476 Part 2 Class 2 và tuân thủ IMO FTP Code MSC.307(88). Phù hợp yêu cầu SOLAS Chapter II-2.
Nhẹ hơn thép đến 75%, giảm đáng kể tải trọng tàu và tiết kiệm nhiên liệu. Lắp đặt nhanh chóng, giảm 30-40% chi phí nhân công so với tủ thép.
Gelcoat chống UV được Lloyd's phê duyệt bảo vệ bề mặt khỏi tia cực tím và mưa axit. Không phai màu, không phồng rộp suốt vòng đời 25+ năm.
GRP không dẫn điện, cung cấp cách điện tự nhiên — đặc biệt quan trọng cho tủ điện và khu vực có nguy cơ rò rỉ nước trên tàu.
Không cần sơn lại (thép cần sơn lại mỗi 3-5 năm). Chi phí bảo trì giảm 60-75% so với thép. Tuổi thọ vượt trội 25+ năm so với 10-15 năm của thép.
Quy trình sản xuất tủ composite chuẩn công nghiệp tại nhà máy AZMarine
Tiếp nhận yêu cầu, khảo sát kích thước thực tế trên tàu. Thiết kế bản vẽ 2D/3D theo thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn phân cấp (Lloyd's, DNV, BV). Tư vấn vật liệu và cấu hình phù hợp.
Gia công khuôn chính xác từ bản vẽ kỹ thuật. Khuôn được xử lý bề mặt đạt độ nhẵn cao để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đối với SMC — khuôn ép nhiệt đa buồng cho sản xuất hàng loạt.
Phun gelcoat chống UV lên khuôn, đợi khô tạo lớp bảo vệ bề ngoài. Lăn nhựa polyester/vinyl ester kết hợp mat sợi thủy tinh theo số lớp thiết kế (3-6mm). Đảm bảo không bọt khí.
Đóng rắn tự nhiên hoặc gia nhiệt trong buồng sấy kiểm soát nhiệt độ. Tháo khuôn, cắt gọt biên, mài nhẵn các cạnh. Kiểm tra độ dày, độ cứng và chất lượng bề mặt.
Lắp bản lề inox 316L, khóa nhanh (quick-opening latch), gioăng cao su IP56/IP66, tay nắm đồng thau. Lắp hệ thống gia nhiệt (nếu có). Gia cường điểm chịu lực bằng thép không gỉ.
Kiểm tra IP rating (thử phun nước), kiểm tra va đập (IK test), kiểm tra cháy. Dán nhãn, đóng gói vận chuyển. Cấp chứng nhận chất lượng và tài liệu kỹ thuật kèm theo.
Bảng thông số tiêu chuẩn — có thể tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể
| Loại Tủ | Kích Thước (mm) | Độ Dày GRP | IP Rating | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|---|
| Tủ Bình Chữa Cháy | 350 x 250 x 700 | 3-4mm | IP56 | Boong tàu, hành lang |
| Tủ Áo Phao (10 chiếc) | 1200 x 600 x 500 | 4-5mm | IP56 | Hành lang, trạm tập trung |
| Tủ Áo Phao Cuộn (30 chiếc) | 2500 x 800 x 600 | 5-6mm | IP56 | Tàu khách, phà |
| Tủ Phao Cứu Sinh 30" | 850 x 850 x 250 | 3-4mm | IP56 | Lan can boong tàu |
| Tủ Thiết Bị Thở SCBA | 800 x 400 x 350 | 4-5mm | IP56 | Buồng máy, hành lang |
| Tủ Điện GRP | Theo thiết kế | 4-6mm | IP66/67 | Khu vực nguy hiểm |
| Tủ Đa Năng | Theo yêu cầu | 3-6mm | IP56-66 | Đa dụng |
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn hàng hải và công nghiệp
| Tiêu Chuẩn | Nội Dung |
|---|---|
| SOLAS Chapter II-2 | Yêu cầu về phòng cháy chữa cháy — vật liệu composite phải đáp ứng hiệu suất nhiệt-cấu trúc "tương đương thép" |
| IMO FTP Code MSC.307(88) | Bộ quy tắc thử nghiệm cháy quốc tế — Part 5: kiểm tra khả năng bắt cháy bề mặt, tốc độ tỏa nhiệt và giọt cháy |
| Lloyd's Register Type Approval | Phê duyệt kiểu loại cho tủ GRP hàng hải — kiểm tra va đập, phun nước, chịu tải và chống cháy |
| IEC 60529 (EN 60529) | Tiêu chuẩn cấp bảo vệ IP — IP56 (tiêu chuẩn), IP66/IP67 (tủ điện, khu vực nguy hiểm) |
| BS 476 Part 2 | Kiểm tra lan truyền lửa — Class 2 tự dập tắt cho vật liệu GRP chống cháy |
| ATEX 2014/34/EU | Chỉ thị thiết bị cho khu vực có khí nổ — tủ điện GRP Zone 1, Zone 2 (tùy yêu cầu) |
| DNV Type Approval | Phê duyệt kiểu loại Det Norske Veritas cho thiết bị điện hàng hải và vật liệu composite |
| ISO 9001:2015 | Hệ thống quản lý chất lượng — áp dụng xuyên suốt quy trình sản xuất |
Một số mẫu tủ composite đã sản xuất và cung cấp cho đội tàu
Đối tác sản xuất tủ composite hàng hải tin cậy tại Việt Nam
Cung cấp hệ thống tủ GRP cho 5 tàu hàng mới đóng
Đối tác cung cấp tủ composite cho đội tàu dầu
Tủ thiết bị an toàn cho giàn khoan và tàu dịch vụ ngoài khơi
Nhà cung cấp tủ GRP cho dự án đóng tàu xuất khẩu
AZMarine đã gia công toàn bộ hệ thống tủ GRP cho 5 tàu hàng mới đóng của chúng tôi — từ tủ áo phao, tủ bình chữa cháy đến tủ SCBA. Chất lượng tương đương Jo Bird nhưng giá cạnh tranh hơn 40%, giao hàng đúng tiến độ.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chi tiết. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát và thiết kế theo yêu cầu cụ thể của bạn.