SOLAS / ISM Code / PSC Compliance

Kiểm Tra An Toàn Định Kỳ Tàu Biển

Dịch vụ kiểm tra an toàn toàn diện: pre-survey inspection, gap analysis, chuẩn bị hồ sơ đăng kiểm và PSC readiness. Đảm bảo tàu luôn tuân thủ SOLAS, ISM Code và quy định quốc tế.

0938697839
500+ Tàu Đã Kiểm Tra
99.5% Pass Rate PSC
15+ Năm Kinh Nghiệm
12 Cảng Phục Vụ
Hero: Kiểm tra an toàn tàu / surveyor trên boong (1920x800px)
SOLAS / ISM Code / PSC Compliance

Kiểm Tra An Toàn Định Kỳ Tàu Biển

Dịch vụ kiểm tra an toàn toàn diện: pre-survey inspection, gap analysis, chuẩn bị hồ sơ đăng kiểm và PSC readiness. Đảm bảo tàu luôn tuân thủ SOLAS, ISM Code và quy định quốc tế.

Các Loại Kiểm Tra / Khảo Sát

6 loại khảo sát bắt buộc theo SOLAS Chapter I, Regulations 6-13

Kiểm Tra Hàng Năm

Annual Survey

Kiểm tra tổng quát trong vòng 3 tháng trước/sau ngày kỷ niệm chứng nhận. Xác nhận thiết bị được bảo dưỡng đúng, không thay đổi trái phép.

Kiểm Tra Trung Gian

Intermediate Survey

Tiến hành giữa năm thứ 2 và thứ 3. Kỹ hơn hàng năm: kiểm tra kết cấu thân, buồng máy, tank, hệ thống an toàn.

Kiểm Tra Đặc Biệt / Định Kỳ

Special / Renewal Survey — 5 năm

Kiểm tra toàn diện nhất. Kiểm tra lại toàn bộ kết cấu, máy móc, thiết bị. Cấp chứng nhận mới 5 năm.

Kiểm Tra Trên Đà

Docking Survey

2 lần trong 5 năm (cách nhau tối đa 36 tháng). Kiểm tra thân tàu dưới nước, chân vịt, bánh lái, van đáy.

Kiểm Tra Bất Thường

Additional Survey

Sau tai nạn, sự cố, hư hại hoặc sửa chữa ảnh hưởng an toàn. Cũng khi PSC phát hiện thiếu sót nghiêm trọng.

Chuẩn Bị PSC Readiness

Pre-Arrival PSC Preparation

Kiểm tra toàn diện trước khi tàu vào cảng. Gap analysis, khắc phục thiếu sót, đảm bảo pass PSC inspection.

Giấy Chứng Nhận Bắt Buộc

Các chứng nhận quốc tế yêu cầu cho tàu hàng ≥500 GT theo SOLAS & công ước IMO

Giấy Chứng Nhận Viết Tắt Hiệu Lực Kiểm Tra
Safety Construction Certificate SCC 5 năm Annual, Intermediate, Renewal
Safety Equipment Certificate SEC 5 năm Annual, Periodical
Safety Radio Certificate SRC 5 năm Annual, Periodical
International Load Line Certificate ILLC 5 năm Annual
IOPP Certificate (MARPOL Annex I) IOPP 5 năm Annual, Intermediate
ISM — Document of Compliance DOC 5 năm Annual verification
ISM — Safety Management Certificate SMC 5 năm Intermediate (năm 2-3)
ISPS — Ship Security Certificate ISSC 5 năm Intermediate
Maritime Labour Certificate MLC 5 năm Intermediate
Classification Certificate Class 5 năm Annual, Intermediate, Special
International Tonnage Certificate ITC 69 Không hạn

Hạng Mục Kiểm Tra Chi Tiết

Checklist toàn diện theo 5 nhóm — click vào tab để xem chi tiết

Xuồng Cứu Sinh (Lifeboats) — SOLAS Ch.III
  • Thân vỏ: không nứt, hư hại, ăn mòn; nút xả hoạt động
  • Động cơ khởi động trong 2 phút (từ nguội); nhiên liệu ≥75%, đủ 24h ở 6 knots
  • Trang bị đầy đủ theo LSA Code (khẩu phần, nước, sơ cứu, la bàn, neo biển...)
  • Thiết bị hạ: davit, winch, dây, limit switch hoạt động; dây thay mỗi 5 năm
  • Release gear (on-load & off-load): kiểm tra hàng năm, đại tu 5 năm (SOLAS III/20.11)
Bè Cứu Sinh (Liferafts)
  • Chứng nhận bảo dưỡng hàng năm tại trạm ủy quyền
  • HRU còn hạn (thay mỗi 2 năm); lashing & cradle tốt; float-free đúng
  • Container không hư hại; dây painter đúng chiều dài và buộc chắc
Áo Phao, Phao Cứu Sinh & Tín Hiệu
  • Áo phao: đủ số lượng, đèn & còi hoạt động, retro-reflective tape, hướng dẫn mặc
  • Phao cứu sinh: đèn tự sáng, tín hiệu khói, dây cứu nạn; tên tàu & cảng đăng ký
  • Pháo hiệu: 12 rocket (bridge), 6 hand flare + 2 smoke signal mỗi xuồng — còn hạn 3 năm
  • EPIRB 406MHz: đăng ký, pin còn hạn, HRU 2 năm, test hàng năm, MMSI đúng
  • SART/AIS-SART: tối thiểu 2 bộ, pin còn hạn
Bình Chữa Cháy Xách Tay — SOLAS Ch.II-2
  • Đúng loại & số lượng theo Fire Safety Plan; CO₂ không trong buồng ở
  • Áp suất trong vùng xanh; seal & pin nguyên; tag kiểm tra còn hạn
  • Ngày thử thủy lực trong 10 năm; charge dự phòng đầy đủ
Hệ Thống Chữa Cháy Cố Định
  • CO₂: bình cân (mất >10% → thay), pilot bottles, alarm, ventilation closure
  • Foam: chất lượng foam (test 3 năm), proportioner, nozzle thông
  • Water mist/sprinkler: pump, nozzle, filter; fire detection & alarm panel
SCBA, EEBD & Trang Bị Chữa Cháy
  • SCBA: áp suất đủ (200/300 bar), mask sạch, alarm hoạt động, 2 charge dự phòng, thủy lực 5 năm
  • EEBD: đúng vị trí, biển photoluminescent, còn hạn, ≥10 phút
  • Fireman's outfit: tối thiểu 2 bộ, đầy đủ (quần áo, mũ, đèn 3h, rìu, dây 30m)
  • Fire Control Plan: cập nhật, dán đúng vị trí, bản dự phòng kín thời tiết
Đèn Hàng Hải — COLREG 72
  • Tất cả đèn hoạt động: masthead, sidelights, stern, anchor, NUC, RAM
  • Đúng màu, tầm nhìn, góc chiếu; đèn dự phòng/auto changeover
  • Bảng đèn trên buồng lái hoạt động; alarm báo hỏng đèn
Hình Dạng & Tín Hiệu Âm Thanh
  • Ball, diamond, cone, cylinder: đúng kích thước (≥0.6m ball), sơn đen
  • Còi: tầm nghe theo chiều dài tàu (200m+ → 2 hải lý)
  • Chuông: phía mũi ≥300mm; Chiêng: phía lái (tàu ≥100m)
Thiết Bị GMDSS — SOLAS Ch.IV
  • VHF DSC (Ch.70) hoạt động; MF/HF DSC (sea area A3/A4)
  • Inmarsat ship earth station (sea area A3); NAVTEX 518 kHz
  • EPIRB 406MHz: float-free, MMSI đúng, pin + HRU còn hạn
  • SART/AIS-SART: tối thiểu 2 bộ; VHF cầm tay: tối thiểu 3 bộ
  • Pin dự phòng: đủ dung lượng khi mất nguồn chính/phụ
  • Radio log cập nhật; chứng chỉ operator (GOC/ROC) hợp lệ
ISM Code — SOLAS Ch.IX
  • SMS Manual: chính sách an toàn, quy trình vận hành, DPA designation
  • Planned Maintenance System (PMS): inventory, schedules, records đầy đủ
  • Drill records: fire drill, abandon ship drill — tối thiểu hàng tháng
  • Internal audit: hàng năm, findings documented, corrective actions tracked
  • Non-conformity tracking: NCs → corrective action → closure → DPA review
ISPS Code — Bảo An Tàu
  • Ship Security Plan (SSP) được phê duyệt
  • Ship Security Officer (SSO) được đào tạo và chỉ định
  • Security level compliance; drill records; access control

Quy Trình Dịch Vụ

6 bước từ tiếp nhận yêu cầu đến hỗ trợ survey thành công

1

Tiếp Nhận Yêu Cầu

Nhận thông tin tàu, lịch survey dự kiến, loại kiểm tra cần thực hiện.

2

Lập Kế Hoạch

Review certificates, tạo checklist chi tiết, xác định scope kiểm tra.

3

Gap Analysis

Kiểm tra toàn diện trên tàu. Phát hiện thiếu sót, thiết bị hết hạn, non-compliance.

4

Báo Cáo Chi Tiết

Report với deficiencies phân loại: Critical (lưu giữ), Major (conditions), Minor (observations).

5

Khắc Phục Thiếu Sót

Sửa chữa, thay thế thiết bị, cung cấp phụ tùng. Chuẩn bị tài liệu survey-ready.

6

Hỗ Trợ Survey

Đồng hành cùng tàu khi surveyor đăng kiểm đến. Hỗ trợ giải đáp và xử lý tại chỗ.

Port State Control (PSC)

Hiểu rõ quy trình PSC và các thiếu sót thường gặp

Hiểu Biết Về Port State Control (PSC)

Quy Trình Kiểm Tra PSC

  • Initial: Kiểm tra certificates, tình trạng chung, manning, tổng quan bảo dưỡng
  • Detailed: Nếu có "clear grounds" — test vận hành lifeboat, fire pump, GMDSS
  • NIR System: Priority I (bắt buộc), Priority II (có thể), Not eligible (vừa kiểm tra)
  • Ship Risk: High Risk (HRS), Standard Risk (SRS), Low Risk (LRS)
PCCC = 15.58% (Paris MoU) / 21.37% (Tokyo MoU) vụ lưu giữ

Thiếu Sót Gây Lưu Giữ Tàu

  • Xuồng cứu sinh không thể hạ; áo phao không đủ; bè hết hạn bảo dưỡng
  • Hệ thống PCCC cố định không hoạt động; fire detection hỏng ở buồng máy
  • GMDSS không thể phát tín hiệu cấp cứu (EPIRB hỏng, VHF DSC lỗi)
  • Không có SMC/DOC hợp lệ; SMS không được triển khai hiệu quả
  • Thuyền viên không vận hành được thiết bị; manning dưới mức tối thiểu

Mã Thiếu Sót PSC Thường Gặp

Theo hệ thống mã Tokyo MOU & Paris MOU

Hạng Mục Thiếu Sót Phổ Biến
0710 Xuồng cứu sinh Hư hại, thiết bị hạ lỗi, động cơ không khởi động
0720 Bè cứu sinh Quá hạn bảo dưỡng, HRU hết hạn, lashing hỏng
0740 Áo phao Không đủ số lượng, đèn hỏng, retro-reflective tape mất
0780 Tín hiệu cứu nạn Pháo hiệu hết hạn — thiếu sót đơn lẻ phổ biến nhất
0790 EPIRB Pin hết hạn, chưa đăng ký, MMSI sai, HRU hết hạn
0810 Bình chữa cháy Quá hạn bảo dưỡng, thiếu, sai loại, áp suất vùng đỏ
0840 Hệ thống PCCC cố định Bình CO₂ thiếu cân, foam xuống cấp, chưa test
0850 Phát hiện/báo cháy Detector hỏng, panel lỗi, zone chưa xác định
0860 SCBA Áp suất thấp, mask hư, charge dự phòng thiếu
0910 Đèn hàng hải Hỏng, tầm nhìn sai, không có đèn dự phòng
1310-1350 GMDSS VHF/MF/HF hỏng, NAVTEX lỗi, pin không đủ dung lượng

Quy Định Việt Nam

Tàu mang cờ Việt Nam phải tuân thủ quy chuẩn quốc gia

QCVN 21:2015/BGTVT
Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép

Tiêu chuẩn toàn diện: kết cấu thân, máy móc, điện, PCCC, cứu sinh, hàng hải. Harmonized với IACS & IMO.

QCVN 57:2015/BGTVT
Kiểm tra tàu đang khai thác

Yêu cầu kiểm tra định kỳ cho tàu đang hoạt động. 6 loại survey: lần đầu, hàng năm, trung gian, đặc biệt, bất thường, trên đà.

QCVN 42:2015/BGTVT
Thiết bị an toàn hàng hải

Quy định danh mục và yêu cầu kỹ thuật thiết bị an toàn trên tàu Việt Nam.

Tokyo MOU Member
Việt Nam — Cục Hàng hải Việt Nam (VMA)

Việt Nam tham gia Tokyo MOU về PSC. NIR inspection với Ship Risk Profile system.

Tổ Chức Đăng Kiểm (Classification Societies)

Thành viên IACS và đối tác phối hợp khảo sát

DNV
Norway
~21% đội tàu thế giới
ClassNK
Japan
~20% đội tàu thế giới
Lloyd's Register
UK
~15% đội tàu thế giới
Bureau Veritas
France
~12% đội tàu thế giới
ABS
USA
~12% đội tàu thế giới
CCS
China
~10% đội tàu thế giới
RINA
Italy
~4% đội tàu thế giới
Vietnam Register (VR)
Việt Nam — Đăng Kiểm VN
Tàu cờ Việt Nam

Câu Hỏi Thường Gặp

Theo SOLAS: Annual survey mỗi năm (±3 tháng), Intermediate survey giữa năm 2-3, Special/Renewal survey mỗi 5 năm, Docking survey 2 lần trong 5 năm (cách ≤36 tháng). Ngoài ra còn Additional survey sau sự cố.

Special Survey là kiểm tra toàn diện nhất: kết cấu thân tàu (đo chiều dày, kiểm tra tank, close-up survey), máy móc (main engine, auxiliary, steering gear), thiết bị điện, tất cả thiết bị an toàn (LSA, FFE, navigation, GMDSS), và tài liệu (certificates, PMS records, drill logs). Hoàn thành tốt → cấp chứng nhận mới 5 năm.

Cách hiệu quả nhất: pre-arrival inspection 2-4 tuần trước khi vào cảng. Kiểm tra tất cả certificates còn hạn, thiết bị an toàn hoạt động, maintenance records cập nhật, thuyền viên nắm rõ quy trình. AZMarine cung cấp dịch vụ PSC readiness check giúp phát hiện và khắc phục thiếu sót trước khi PSCO lên tàu.

Chúng tôi có đội kỹ thuật tại: TP.HCM (Cát Lái, VICT), Vũng Tàu, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, Nha Trang, Cần Thơ và các cảng lớn khác. Phục vụ 24/7, kể cả tàu neo đậu. Trường hợp khẩn cấp (PSC detention) ưu tiên ứng cứu trong 2 giờ.

Chi phí phụ thuộc vào: loại tàu, kích thước, scope kiểm tra (annual/intermediate/special), và khối lượng thiếu sót cần khắc phục. Liên hệ AZMarine để nhận báo giá chi tiết miễn phí. So với chi phí bị PSC detain (delay, penalties, reputation), dịch vụ kiểm tra định kỳ là khoản đầu tư rất hợp lý.

Kiểm tra bất thường (Additional Survey) cần khi: sau tai nạn (va chạm, mắc cạn), hư hại ảnh hưởng kết cấu/an toàn, sửa chữa lớn, hoặc khi Flag State / PSC yêu cầu. Scope tùy mức độ — từ kiểm tra cục bộ đến toàn diện.

Chuẩn bị survey-ready package: certificates còn hạn với endorsement records, PMS printouts, service reports (liferaft, SCBA, fire extinguisher), drill records & training certificates, previous survey reports & conditions of class. AZMarine hỗ trợ compile và organize toàn bộ tài liệu.

Chúng tôi phối hợp với tất cả IACS members: DNV, Lloyd's Register, Bureau Veritas, ClassNK, ABS, RINA, KR, CCS và đặc biệt Đăng Kiểm Việt Nam (VR). Hỗ trợ schedule survey, chuẩn bị tài liệu, manage conditions of class, và xử lý transfer of class.

Đảm Bảo Tàu Của Bạn Luôn Tuân Thủ

Pre-survey inspection, PSC readiness, emergency response. Liên hệ AZMarine để đặt lịch kiểm tra an toàn định kỳ ngay hôm nay.

Dịch Vụ Liên Quan

Nhận Tin Mới Nhất

Nhận thông tin sản phẩm mới và chương trình khuyến mãi hấp dẫn